bóc tem

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓawk͡p̚˧˦ tɛm˧˧] · Huế [ʔɓawk͡p̚˦˧˥ tɛm˧˧] · Sài Gòn [ʔɓawk͡p̚˦˥ tɛm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (hàng hoá) lần đầu tiên được đưa ra sử dụng.
    • hàng chưa bóc tem (còn mới nguyên, chưa đem ra sử dụng)

Cấu tạo âm tiết

bócâm đầu b · vần oc · thanh sắc
temâm đầu t · vần em · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bóc tem" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.