Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tươm

Phó từĐộng từTính từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ươm

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [tɨəm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Khá, trông được.
    • Mâm cơm tươm.
    • Ăn mặc tươm.
  2. nát
    • Áo rách tươm.
Động từ
  1. Rỉ ra, chảy ra
    • Vết thương tươm máu.
Tính từ
  1. Ở trạng thái rách nát đến mức như không còn hình thù gì nữa.
    • Quả chuối bị giẫm nát tươm.
    • Gai xé tươm quần áo.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ ghép có "tươm"

Cấu tạo âm tiết

tươmâm đầu t · vần ươm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tươm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.