Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

纖

tiêmHán Việt · Nôm
tươmNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7E96
Bộ thủ
糸 mịch số 120
Nét ngoài bộ
17
Tổng số nét
23
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 纖 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

fine, delicate; minute; graceful

Giản thể và phồn thể

Chữ 纖 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "tiêm"

Xem cả 38 chữ đọc là "tiêm" →

Chữ khác cũng đọc là "tươm"

Chữ cùng bộ 糸

Xem cả 642 chữ thuộc bộ 糸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 纖

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 纖 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).