tiêm
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [tiəm˧˧] · Sài Gòn [tim˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tăm, bọt nước sủi.
- Nước sôi tiêm.
- (Sông) Phụ lưu sông Ngàn Sâu. Dài 29km, diện tích lưu vực 115km2. Bắt nguồn từ dãy núi Giăng Màn thuộc huyện Hương Khê (Hà Tĩnh) chảy theo hướng tây nam-đông bắc, nhập vào bờ trái sông Ngàn Sâu ở xóm Đông.
- Dùng vật có đầu nhọn để đưa chất gì vào người hay vào vật gì.
- Tiêm thuốc.
Câu ví dụ thêm
- Mary ngất đi ngay khi thấy kim tiêm.Mary fainted as soon as she saw the needle.
- Bạn có đồng ý được tiêm vắc-xin không?Do you agree to be vaccinated?
- Tom xỉu ngay khi thấy kim tiêm.Tom fainted as soon as he saw the needle.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "tiêm"
綅tiên, tiêm, xâm㰇tiêm纖tiêm纎tiêm渐tiệm, tiềm, tiêm锓tiêm, xâm, tẩm攕tiêm尖tiêm銛thiểm, quát, tiêm錟tiêm, đàm纤tiêm, khiên, khiến㚧ngẫm, tiêm蔪thính, sam, tiêm锬tiêm, đàm殱tiêm殲chiêm, tiêm, triêm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"tiêm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | inject · to inject; injection |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 打针 dǎ zhēn · 注射 zhù shè |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 注射 ちゅうしゃ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 주사 jusa |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | injecter |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ฉีด chìit |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | iniettare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "tiêm"
tiêm kíchLoại máy bay quân sự chuyên dùng phục vụ cho thể loại tác chiến không-đối-không.bơm tiêmThiết bị y tế sử dụng để cung cấp thuốc trực tiếp bằng cách tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da của bệnh nhân; cấu tạo gồm ống hình trụ và piston để hút và đẩykim tiêmKim rỗng lắp vào ống mà tiêm thuốc.ống tiêmỐng đầu có kim rỗng, dùng để tiêm thuốc.tiêm nhiễmThấm dần một tính xấu, một thói xấu.tiêm chủngTiêm để phòng bệnh (nói khái quát)máy bay tiêm kíchMáy bay chủ yếu dùng để săn đuổi và đánh máy bay của đối phương.An TiêmNhân vật truyền thuyết thời Hùng Vương. Họ mai, vốn là nô bộc, được vua tin yêu cho làm quan. Sau vì phật ý vua, bị đày ra đảo hoang. Tại đây, AT cùng vợ chăm chỉ làm ăn, gây được giống dưa đỏ (dưa hấu quý), nhiều người tìm đến trao đổi, tiếng đồn khắp xa gần. Vua xuống chiếu gọi về cho phục chức cũ. AT được coi là ông tổ của nghề trồng dưa đỏ ở Việt Nam.tiêm phòngDùng vắc-xin để phòng bệnh.tiêm tếBé nhỏ, tinh vi.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tiêm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.