tiêm

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần iêm

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [tiəm˧˧] · Sài Gòn [tim˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tăm, bọt nước sủi.
    • Nước sôi tiêm.
  2. (Sông) Phụ lưu sông Ngàn Sâu. Dài 29km, diện tích lưu vực 115km2. Bắt nguồn từ dãy núi Giăng Màn thuộc huyện Hương Khê (Hà Tĩnh) chảy theo hướng tây nam-đông bắc, nhập vào bờ trái sông Ngàn Sâu ở xóm Đông.
Động từ
  1. Dùng vật có đầu nhọn để đưa chất gì vào người hay vào vật gì.
    • Tiêm thuốc.

Câu ví dụ thêm

  • Mary ngất đi ngay khi thấy kim tiêm.Mary fainted as soon as she saw the needle.
  • Bạn có đồng ý được tiêm vắc-xin không?Do you agree to be vaccinated?
  • Tom xỉu ngay khi thấy kim tiêm.Tom fainted as soon as he saw the needle.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "tiêm"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"tiêm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh inject · to inject; injection
🇨🇳 Tiếng Trung 打针 dǎ zhēn · 注射 zhù shè
🇯🇵 Tiếng Nhật 注射 ちゅうしゃ
🇰🇷 Tiếng Hàn 주사 jusa
🇫🇷 Tiếng Pháp injecter
🇹🇭 Tiếng Thái ฉีด chìit
🇮🇹 Tiếng Ý iniettare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "tiêm"

Cấu tạo âm tiết

tiêmâm đầu t · vần iêm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tiêm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.