tiệm

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần iêm

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəm˧˨ʔ] · Huế [tiəm˨˩ʔ] · Sài Gòn [tim˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Cũ) . Cửa hàng.
    • Tiệm ăn.
    • Tiệm may.
    • Tiệm buôn.
    • Ăn cơm tiệm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "tiệm"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"tiệm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh shop · store
🇯🇵 Tiếng Nhật 店屋 みせや
🇰🇷 Tiếng Hàn 가게 gage
🇩🇪 Tiếng Đức der Salon
🇷🇺 Tiếng Nga салон сало́н
🇮🇹 Tiếng Ý il salone

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "tiệm"

Cấu tạo âm tiết

tiệmâm đầu t · vần iêm · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tiệm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.