Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tiêm kích

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəm˧˧ kïk̟̚˧˦] · Huế [tiəm˧˧ kɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [tim˧˧ kɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loại máy bay quân sự chuyên dùng phục vụ cho thể loại tác chiến không-đối-không.
    • Tiêm kích F-22 Raptor.

"tiêm kích" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh fighter aircraft

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "tiêm kích"

Cấu tạo âm tiết

tiêmâm đầu t · vần iêm · thanh ngang
kíchâm đầu k · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tiêm kích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.