kim tiêm

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [kim˧˧ tiəm˧˧] · Sài Gòn [kim˧˧ tim˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Kim rỗng lắp vào ống mà tiêm thuốc.

Câu ví dụ

  • Mary ngất đi ngay khi thấy kim tiêm.Mary fainted as soon as she saw the needle.
  • Tom xỉu ngay khi thấy kim tiêm.Tom fainted as soon as he saw the needle.

Cấu tạo âm tiết

kimâm đầu k · vần im · thanh ngang
tiêmâm đầu t · vần iêm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "kim tiêm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.