Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mướp

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ươp

Phát âm (IPA): Hà Nội [mɨəp̚˧˦] · Huế [mɨəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [mɨəp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài cây leo cùng họ với bầu bí, quả dài, lúc non thì mềm ăn được, lúc già thì thành xơ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ . So sánh với và (Làng Lỡ) mɨəp⁷ "mướp".

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ ghép có "mướp"

Cấu tạo âm tiết

mướpâm đầu m · vần ươp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mướp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.