mướp
Phát âm (IPA): Hà Nội [mɨəp̚˧˦] · Huế [mɨəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [mɨəp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài cây leo cùng họ với bầu bí, quả dài, lúc non thì mềm ăn được, lúc già thì thành xơ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ . So sánh với và (Làng Lỡ) mɨəp⁷ "mướp".
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ ghép có "mướp"
mướp tâyLoài cây từ miền tây châu Phi có trái màu xanh ăn được.rách mướpRách tơi như xơ mướpmèo mướpMèo có bộ lông vằn vện, xoáy, hoặc đốm; thường là màu đen, cam hoặc xám. Tuy nhiên, có loại mèo mướp không có sọc hoặc các đốm thống trên cơ thể nhưng chúng vẫn có các họa tiết đặc trưng của mèo mướp.vú mướpVú dài, chảy xệ.mướp đắngLoài cây gần với gấc, quả trông tựa quả mướp, vỏ có nhiều nốt sần sùi, vị đắng, ăn được.mướp hươngThứ mướp có vị thơm.cướp trên giàn mướpTrên cây có kẻ cướp núp.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mướp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.