mướp tây

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mɨəp̚˧˦ təj˧˧] · Huế [mɨəp̚˦˧˥ təj˧˧] · Sài Gòn [mɨəp̚˦˥ təj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài cây từ miền tây châu Phi có trái màu xanh ăn được.
  2. Trái của cây này.

"mướp tây" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh okra
🇯🇵 Tiếng Nhật オクラ
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha okra · chaucha turca · chimbombó · guingambó · molondrón · ñajú
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha quiabeiro · quiabo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

mướpâm đầu m · vần ươp · thanh sắc
tâyâm đầu t · vần ây · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mướp tây" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.