語
Wiki
Ngôn Ngữ
Từ điển
Chính tả
Vần
Ngôn ngữ
Chuyên đề
Công cụ
Hán Nôm
Lịch
Thành ngữ
Viết đúng
Wiki Ngôn Ngữ
›
Âm tiết & vần
› Vần ươm
Vần "ươm"
17 âm tiết · 45 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -m
Âm tiết theo âm đầu và thanh
ươm
ướm
ươm
bươm
bươm
bướm
cươm
cườm
gươm
gươm
gườm
gượm
lươm
lượm
lườm
lươm
nươm
nườm
rươm
rườm
rướm
tươm
tươm
tườm
đươm
đượm
Từ hai tiếng có vần "ươm"
bươm bướm
bướm đêm
bay bướm
gươm đao
thu lượm
rườm rà
rách bươm
ong bướm
nườm nượp
tươm tất
ươm ướm
lươm bươm
giấc bướm
bướm hoa
rườm tai
tinh tươm
tườm tượp
ươm mầm
bơi bướm
giày cườm
cườm tay
lườm nguýt
lượm lặt