Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ong bướm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔawŋ͡m˧˧ ʔɓɨəm˧˦] · Huế [ʔawŋ͡m˧˧ ʔɓɨəm˦˧˥] ~ [ʔɔŋ˧˧ ʔɓɨəm˦˧˥] · Sài Gòn [ʔawŋ͡m˧˧ ʔɓɨəm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ong và bướm; dùng để chỉ kẻ chơi bời, ve vãn phụ nữ.
    • đưa lời ong bướm
    • "Êm đềm trướng rủ màn che, Tường đông ong bướm đi về mặc ai." (TKiều)

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

ongâm đầu (không) · vần ong · thanh ngang
bướmâm đầu b · vần ươm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ong bướm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.