Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bươm bướm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɨəm˧˧ ʔɓɨəm˧˦] · Huế [ʔɓɨəm˧˧ ʔɓɨəm˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓɨəm˧˧ ʔɓɨəm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bướm: côn trùng có cánh rộng, vòng đời trải qua giai đoạn nhộng.
    • Đuổi bắt bươm bướm.
  2. Truyền đơn nhỏ.
    • Rải bươm bướm khắp nơi.
  3. Cây mọc hoang, hoa nở trông như cánh bướm trắng, dùng làm thuốc.
    • Hái nắm bươm bướm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bươm bướm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh butterfly

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "bươm bướm"

Cấu tạo âm tiết

bươmâm đầu b · vần ươm · thanh ngang
bướmâm đầu b · vần ươm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bươm bướm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.