Động từ
- Nói ướm thử để thăm dò ý kiến.
- ươm ướm xem ý nó thế nào
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ươm ướm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.