Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɨəm˧˦ ʔɗem˧˧] · Huế [ʔɓɨəm˦˧˥ ʔɗem˧˧] · Sài Gòn [ʔɓɨəm˦˥ ʔɗem˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài côn trùng thuộc , có thân dày, thường sinh sống và hoạt động vào ban đêm.
Câu ví dụ
- Bướm đêm bị ánh sáng thu hút.Moths are attracted by light.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa .
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bướm đêm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.