ngài

Danh từĐại từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ai

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ŋaːj˨˩] · Huế [ŋaːj˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Con bướm do con tằm biến thành.
    • Mắt phượng mày ngài. (tục ngữ)
  2. Lông mày đẹp.
    • Khuôn trăng đầy đặn, nét ngài nở nang (Truyện Kiều)
Đại từ
  1. Đại từ ngôi thứ hai dùng để nói với người mà mình coi trọng.
    • Xin cảm ơn ngài đã chiếu cố đến chúng tôi.
  2. Đại từ ngôi thứ ba chỉ thần, thánh.
    • Người ta nói ngài thiêng lắm đấy.
  3. Từ đặt trước danh từ chỉ một tước vị.
    • Bộ trưởng.
    • Ngài đại sứ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ngài" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sir · sir; you (very respectful)
🇨🇳 Tiếng Trung 先生 xiān sheng · 您 nín
🇫🇷 Tiếng Pháp le monsieur
🇩🇪 Tiếng Đức sie · der Herr · die Exzellenz
🇷🇺 Tiếng Nga господин господи́н · светлость све́тлость
🇹🇭 Tiếng Thái ท่าน thâan · เจ้า jâo
🇮🇹 Tiếng Ý lei · il signore · l'eccellenza · la signoria

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ngài"

Cấu tạo âm tiết

ngàiâm đầu ng · vần ai · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ngài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.