Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

râu hùm, hàm én, mày ngài

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Tướng mạo của người anh hùng.
    • Râu dữ như râu hùm, hàm mở rộng như chim én, mày cong và to như con tằm

Cấu tạo âm tiết

râuâm đầu r · vần âu · thanh ngang
hàmâm đầu h · vần am · thanh huyền
màyâm đầu m · vần ay · thanh huyền
ngàiâm đầu ng · vần ai · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "râu hùm, hàm én, mày ngài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.