Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngại

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần ai

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋaːj˧˨ʔ] · Huế [ŋaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋaːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cảm thấy cần phải tránh vì không muốn gánh chịu, không muốn có liên luỵ.
    • Ngại đường xa.
    • Ngại va chạm.
  2. Cảm thấy lo lắng, không yên lòng vì sợ có điều không hay xảy ra.
    • Ngại cho tương lai của con nếu lấy phải người chồng như vậy.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "ngại"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ngại" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to hesitate; shy about
🇨🇳 Tiếng Trung 不好意思 bù hǎo yì si
🇯🇵 Tiếng Nhật 遠慮 えんりょ · 恥ずかしい はずかしい

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ngại"

Cấu tạo âm tiết

ngạiâm đầu ng · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ngại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.