Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

磡

ngạiHán Việt
khámHán Việt
Có âm Hán Việt U+78E1
Bộ thủ
石 thạch số 112
Nét ngoài bộ
11
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Vách đá (nhô ra biển).

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

cliff, ledge, bank; step

Chữ khác cũng đọc là "ngại"

Chữ khác cũng đọc là "khám"

Chữ cùng bộ 石

Xem cả 294 chữ thuộc bộ 石 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 磡

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 磡 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 磡 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).