Chữ Hán Nôm đọc là "khám"
17 chữ có âm đọc "khám" trong tiếng Việt: 16 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "khám": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "khám"
龕niche, shrine勘investigate; compare;…泙roar瞰watch, spy; overlook;…矙view阚glance, peep; roar, g…饀墆闞glance, peep; roar, g…龛niche, shrine磡Vách đá (nhô ra biển)䘓thick blood of cattle…墈cliff崁a place in Taiwan Tai…栒cross bar𪚕
Chữ Nôm đọc là "khám"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).