Chữ Hán Nôm đọc là "kháng"
20 chữ có âm đọc "kháng" trong tiếng Việt: 19 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "kháng": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "kháng"
抗resist, oppose, defy,…坑pit, hole; bury, trap…亢high, proud; violent,…伉(Thơ ca) ; (từ cổ, ng…炕the brick-bed in nort…夯heavy load, burden; l…頏fly down or downward䂫noise of stones rolli…邟鈧scandium (Sc)钪scandium (element 21,…閌door阬pit, hole, shaft颃fly down or downward䂦tired; exhausted, rug…䦎(interchangeable 管) a…匟divan for two persons犺animal闶door
Chữ Nôm đọc là "kháng"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).