䦎
- Bộ thủ
- 門 môn số 169
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- quản — Hán Việt. Chữ cùng âm "quản" · âm tiết quản
- kháng — Hán Việt. Chữ cùng âm "kháng" · âm tiết kháng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(interchangeable 管) a mechanical device for lead ore, (non-classical form of 閌) high; tall and big; lofty (said of the door)
Giản thể và phồn thể
Chữ 䦎 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "quản"
Chữ khác cũng đọc là "kháng"
Chữ cùng bộ 門
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䦎 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).