瞰
hámHán Việt · Nôm
khámHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+77B0
- Bộ thủ
- 目 mục số 109
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hám — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hám" · âm tiết hám
- khám — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "khám" · âm tiết khám
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 瞰 theo lối Nôm
khámĐồ bằng gỗ giống như cái tủ nhỏ không có cánh, dùng để đặt đồ thờ, thường được gác hay treo cao.hámTham muốn quá.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
watch, spy; overlook; look down
Chữ khác cũng đọc là "hám"
Chữ khác cũng đọc là "khám"
Chữ cùng bộ 目
看khan直trị眼nhãn真chân着hồ眉mi睛tình相tương瞭liệu眾chúng目mục省tỉnh盲manh盼phiến瞎luyện眇miểu瞪trừng瞧tiêu矗trực瞞man督đốc眺thiếu𥊴toét𥋲lem盯đinh眠miên眯mi瞇mi瞼kiểm瞅thiễu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 瞰
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 瞰 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).