Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ái ngại

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːj˧˦ ŋaːj˧˨ʔ] · Huế [ʔaːj˨˩˦ ŋaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔaːj˦˥ ŋaːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thương cảm, có phần lo lắng và không đành lòng trước tình cảnh của người khác.
    • Ái ngại cho lũ trẻ mồ côi.
    • Trước cảnh thương tâm ai mà không ái ngại.
  2. Cảm thấy phiền hà đến người khác mà không đành lòng trước sự ưu ái của người đó đối với bản thân.
    • Nhận quà của bạn, thật ái ngại.
    • Bác rộng lượng thế khiến tôi ái ngại quá.

Cấu tạo âm tiết

áiâm đầu (không) · vần ai · thanh sắc
ngạiâm đầu ng · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ái ngại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.