Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trở ngại

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəː˧˩ ŋaːj˧˨ʔ] · Huế [ʈəː˧˨ ŋaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈəː˨˩˦ ŋaːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cái gây khó khăn, làm cản trở.
    • Công việc gặp nhiều trở ngại.
    • Gây trở ngại cho việc thực hiện kế hoạch.

Câu ví dụ thêm

  • Tôm đã tìm thấy nhà của Mary mà không gặp bất cứ trở ngại nào.Tom found Mary's house without difficulty.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"trở ngại" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh setback · obstacle
🇨🇳 Tiếng Trung 障碍 zhàng ài · 阻碍 zǔ ài
🇯🇵 Tiếng Nhật 障害 しょうがい · 差し支え さしつかえ
🇷🇺 Tiếng Nga помеха поме́ха
🇹🇭 Tiếng Thái อุปสรรค ùp-pà-sàk

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trởâm đầu tr · vần ơ · thanh hỏi
ngạiâm đầu ng · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "trở ngại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.