bay bướm

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaj˧˧ ʔɓɨəm˧˦] · Huế [ʔɓaj˧˧ ʔɓɨəm˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓa(ː)j˧˧ ʔɓɨəm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nhẹ nhàng và bóng bảy.
    • Lời văn bay bướm
  2. Nhẹ và mỏng.
    • Những tà áo nâu mềm mại, bay bướm (Nguyên Hồng)

Cấu tạo âm tiết

bayâm đầu b · vần ay · thanh ngang
bướmâm đầu b · vần ươm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bay bướm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.