bươm

Tính từ Thanh ngangVần ươm

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɓɨəm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (rách) tả tơi thành nhiều mảnh.
    • Tờ giấy nát bươm.
    • Quần áo bươm như xơ mướp.

Câu ví dụ thêm

  • Ô kìa, con bươm bướm!Oh, there's a butterfly!

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ ghép có "bươm"

Cấu tạo âm tiết

bươmâm đầu b · vần ươm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bươm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.