tím

Tính từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần im

Phát âm (IPA): Hà Nội [tim˧˦] · Huế [tim˦˧˥] · Sài Gòn [tim˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có màu ít nhiều giống màu của hoa cà hoặc thẫm hơn, màu của quả cà dái dê.
    • Màu tím hoa sim.
    • Căn nhà màu tím.
  2. Nói màu đỏ tía hoặc tương tự màu nói trên ở chỗ da bị chạm mạnh, đánh mạnh.
    • Ngã tím đầu gối.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"tím" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh purple
🇫🇷 Tiếng Pháp violet
🇹🇭 Tiếng Thái ม่วง mûang

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "tím"

Cấu tạo âm tiết

tímâm đầu t · vần im · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tím" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.