tím
Phát âm (IPA): Hà Nội [tim˧˦] · Huế [tim˦˧˥] · Sài Gòn [tim˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có màu ít nhiều giống màu của hoa cà hoặc thẫm hơn, màu của quả cà dái dê.
- Màu tím hoa sim.
- Căn nhà màu tím.
- Nói màu đỏ tía hoặc tương tự màu nói trên ở chỗ da bị chạm mạnh, đánh mạnh.
- Ngã tím đầu gối.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"tím" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "tím"
cà tímCà quả tròn hoặc dài, màu tím đậm hoặc nửa tím nửa trắng, dùng làm thức ăn.tim tímHơi tím.thuốc tímThứ muối kim loại, màu tím, kết tinh thành những hạt nhỏ, pha vào nước để sát trùng.bầm gan tím ruộtCăm giận hết sức.tím thanCó màu tím sẫm pha xanh.tím táiTái đến mức trông như tím đi (thường nói về sắc da)tím lịmTím rất đậm, như sẫm lại.tím ganGiận lắm mà không nói ra được.thâm tímCó vết máu tụ tím dưới da vì bị thương.tím bầmNói chỗ da thịt bị thương, máu tụ lại, thành màu xanh tím.ngọc tím(Địa lý học) Thạch anh màu tím và là một thứ đá quí.tím ruột bầm gan.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tím" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.