cà tím

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaː˨˩ tim˧˦] · Huế [kaː˦˩ tim˦˧˥] · Sài Gòn [kaː˨˩ tim˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cà quả tròn hoặc dài, màu tím đậm hoặc nửa tím nửa trắng, dùng làm thức ăn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"cà tím" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh aubergine

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

càâm đầu c · vần a · thanh huyền
tímâm đầu t · vần im · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cà tím" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.