广
Bộ thủ số 53 trong 214 bộ Khang Hy, thường gọi là bộ nghiễm.
140 chữ Hán và chữ Nôm có âm Việt thuộc bộ này, xếp theo số nét viết thêm ngoài bộ.
+0 1+2 3+3 7+4 15+5 13+6 9+7 10+8 12+9 12+10 11+11 14+12 13+13 8+14 1+15 2+16 3+17 1+18 1+19 2+20 1+22 1
Chính bộ 1 chữ
+2 nét 3 chữ
+3 nét 7 chữ
+4 nét 15 chữ
+5 nét 13 chữ
+6 nét 9 chữ
+7 nét 10 chữ
+8 nét 12 chữ
+9 nét 12 chữ
+10 nét 11 chữ
+11 nét 14 chữ
+12 nét 13 chữ
廣quảng, quáng廠xưởng, hán廟miếu, méo廚trù, chuà廢phế廙dực, dặc廛triền, gìn廡vu, vũ㢘liêm廝tê, tư廞hâm, hân𢊺lựu𢋁cứu
+13 nét 8 chữ
+14 nét 1 chữ
+15 nét 2 chữ
+16 nét 3 chữ
+17 nét 1 chữ
+18 nét 1 chữ
+19 nét 2 chữ
+20 nét 1 chữ
+22 nét 1 chữ
Nguồn: bộ thủ và số nét theo Unicode Unihan (kRSUnicode, giấy phép Unicode); âm theo Unihan và Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).