Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

广

Bộ thủ số 53 trong 214 bộ Khang Hy, thường gọi là bộ nghiễm.

140 chữ Hán và chữ Nôm có âm Việt thuộc bộ này, xếp theo số nét viết thêm ngoài bộ.

Chữ 广: âm, nghĩa, từ dùng →

← Bộ 幺 · Bộ 廴 →

Chính bộ 1 chữ

+2 nét 3 chữ

+3 nét 7 chữ

+4 nét 15 chữ

+5 nét 13 chữ

+6 nét 9 chữ

+7 nét 10 chữ

+8 nét 12 chữ

+9 nét 12 chữ

+10 nét 11 chữ

+11 nét 14 chữ

+12 nét 13 chữ

+13 nét 8 chữ

+14 nét 1 chữ

+15 nét 2 chữ

+16 nét 3 chữ

+17 nét 1 chữ

+18 nét 1 chữ

+19 nét 2 chữ

+20 nét 1 chữ

+22 nét 1 chữ

Nguồn: bộ thủ và số nét theo Unicode Unihan (kRSUnicode, giấy phép Unicode); âm theo Unihan và Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).