Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

㡻

liệuHán Việt
liêuHán Việt
Có âm Hán Việt U+387B
Bộ thủ
广 nghiễm số 53
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(non-classical form of 廖) name of a small ancient State, a Chinese family name

Chữ khác cũng đọc là "liệu"

Chữ khác cũng đọc là "liêu"

Xem cả 32 chữ đọc là "liêu" →

Chữ cùng bộ 广

Xem cả 140 chữ thuộc bộ 广 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㡻

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㡻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).