料
liệuHán Việt · Nôm
liêuHán Việt
lẽoNôm
liềuNôm
xệuâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6599
- Bộ thủ
- 斗 đẩu số 68
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- liệu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "liệu" · âm tiết liệu
- liêu — Hán Việt. Chữ cùng âm "liêu" · âm tiết liêu
- lẽo — Nôm. Chữ cùng âm "lẽo" · âm tiết lẽo
- liều — Nôm. Chữ cùng âm "liều" · âm tiết liều
- xệu — âm Việt. Chữ cùng âm "xệu"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Phần hợp thành, thành phần.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 料 theo lối Nôm
liệuHỗn hợp đưa vào lò để luyện.liềuSố lượng dược phẩm dùng một lần hoặc trong một ngày.lẽoKhông thẳng, khi chẻ hay cắt.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
consider, conjecture; materials, ingredients
Chữ khác cũng đọc là "liệu"
Chữ khác cũng đọc là "liêu"
Chữ khác cũng đọc là "lẽo"
Chữ cùng bộ 斗
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 料
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 料 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 料 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).