繚
liễuHán Việt · Nôm
liêuHán Việt
lèoNôm
leoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7E5A
- Bộ thủ
- 糸 mịch số 120
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- liễu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "liễu" · âm tiết liễu
- liêu — Hán Việt. Chữ cùng âm "liêu" · âm tiết liêu
- lèo — Nôm. Chữ cùng âm "lèo" · âm tiết lèo
- leo — Nôm. Chữ cùng âm "leo" · âm tiết leo
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 繚 theo lối Nôm
leoDi chuyển toàn thân lên cao bằng cách bám vào vật khác và bằng cử động của chân tay. Khỉ leo cây. Leo cao ngã đau (tục ngữ).lèoxem nước lèoliễuCây nhỡ, cành mềm rủ xuống, lá hình ngọn giáo có răng cưa nhỏ, thường trồng làm cảnh ở ven hồ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
wind round, rap around, bind
Giản thể và phồn thể
Chữ 繚 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "liễu"
Chữ khác cũng đọc là "liêu"
Chữ khác cũng đọc là "lèo"
Chữ khác cũng đọc là "leo"
Chữ cùng bộ 糸
給cấp級cấp結kết細tế納nạp紙chỉ終chung紅hồng經kinh約ước練luyện總tổng綠lục緊khẩn紀kỉ繞nhiễu繁phồn統thống線tuyến純thuần累luỵ絲ty綿men繩thằng組tổ織chức紋văn綱cương續tục索sách
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 繚
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 繚 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).