尥

bàoHán Việt
liệuHán Việt · Nôm
thượcHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5C25
Bộ thủ
尢 uông số 43
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 尥 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a backward kick, as by a mule or horse

Chữ khác cũng đọc là "bào"

Xem cả 41 chữ đọc là "bào" →

Chữ khác cũng đọc là "liệu"

Chữ khác cũng đọc là "thược"

Chữ cùng bộ 尢

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 尥

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 尥 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).