Chữ Hán Nôm đọc là "thược"
17 chữ có âm đọc "thược" trong tiếng Việt: 15 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "thược": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "thược"
七Bảy鑰key; lock钥Khoá勺spoon, ladle; unit of…尥a backward kick, as b…彴bridge杓handle of cup, ladle,…籥key; woodwind instrum…鑠melt, smelt; shine铄melt, smelt; shine龠flute; pipe, ancient …汋to pour瀹to boil; to wash, to …爚bright; fiery礿sacrifice
Chữ có âm Việt "thược" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).