尬

giớiHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5C2C
Bộ thủ
尢 uông số 43
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 尬 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

limp, staggering gait; embarrass

Chữ khác cũng đọc là "giới"

Xem cả 43 chữ đọc là "giới" →

Chữ cùng bộ 尢

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 尬

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 尬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).