尨
môngHán Việt
mangHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5C28
- Bộ thủ
- 尢 uông số 43
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mông — Hán Việt. Chữ cùng âm "mông" · âm tiết mông
- mang — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mang" · âm tiết mang
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 尨 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
shaggy haired dog; variegated
Chữ khác cũng đọc là "mông"
Chữ khác cũng đọc là "mang"
Chữ cùng bộ 尢
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 尨
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 尨 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).