Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

尨

môngHán Việt
mangHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5C28
Bộ thủ
尢 uông số 43
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 尨 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

shaggy haired dog; variegated

Chữ khác cũng đọc là "mông"

Xem cả 30 chữ đọc là "mông" →

Chữ khác cũng đọc là "mang"

Xem cả 36 chữ đọc là "mang" →

Chữ cùng bộ 尢

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 尨

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 尨 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).