䅒

mangHán Việt
Có âm Hán Việt U+4152
Bộ thủ
禾 hoà số 115
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(interchangeable 芒) a sharp-edged grass, the awn or beard of wheat, etc.

Chữ khác cũng đọc là "mang"

Xem cả 36 chữ đọc là "mang" →

Chữ cùng bộ 禾

Xem cả 176 chữ thuộc bộ 禾 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䅒

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䅒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).