Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

夢

môngHán Việt
mộngHán Việt · Nôm
mốngNôm
mọngNôm
muốngNôm
mòngNôm
mồngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5922
Bộ thủ
夕 tịch số 36
Nét ngoài bộ
11
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Người có những ý nghĩ hư ảo không thực tế.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 夢 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

dream; visionary; wishful

Giản thể và phồn thể

Chữ 夢 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "mông"

Xem cả 30 chữ đọc là "mông" →

Chữ khác cũng đọc là "mộng"

Chữ khác cũng đọc là "mống"

Chữ khác cũng đọc là "mọng"

Chữ khác cũng đọc là "muống"

Chữ khác cũng đọc là "mòng"

Chữ khác cũng đọc là "mồng"

Chữ cùng bộ 夕

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 夢

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 夢 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 夢 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).