𡗅
vềNôm
dìaNôm
Chữ Nôm U+215C5
- Bộ thủ
- 夕 tịch số 36
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- về — Nôm. Chữ cùng âm "về" · âm tiết về
- dìa — Nôm. Chữ cùng âm "dìa" · âm tiết dìa
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𡗅 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "về"
Chữ khác cũng đọc là "dìa"
Chữ cùng bộ 夕
外ngoại夢mông多đa夜dạ夠cấu夕tịch够cấu夥khoả夣mộng夤di𡗉nhiều夘mão夛đa𡖡nhóm𡖱bộn𡖵đêm𡖼sánh夦lắm𡗂sai𡗄gồm𡗊nhiều𡗋lắm𡗐muống𡗎tụm𡖄ngoại夙túc𡖇đa𡖈đa㚌khoả
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𡗅
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𡗅 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).