㩠
bàoHán Việt
phuHán Việt
Có âm Hán Việt U+3A60
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 15
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- bào — Hán Việt. Chữ cùng âm "bào" · âm tiết bào
- phu — Hán Việt. Chữ cùng âm "phu" · âm tiết phu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a fierce or bloody battle, to untie; to unbind, (same as 捊) to exchange; to trade, to guide, to quote
Chữ khác cũng đọc là "bào"
Chữ khác cũng đọc là "phu"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㩠
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㩠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).