底

đểHán Việt · Nôm
đắcHán Việt
đẻNôm
đâyNôm
đáyNôm
đunNôm
đẩyâm Việt
đéâm Việt
đẽâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5E95
Bộ thủ
广 nghiễm số 53
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Phần dưới, bên dưới, mặt dưới.
  2. Mặt dưới, cạnh dưới, phía dưới.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 底 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

bottom, underneath, underside

Chữ khác cũng đọc là "để"

Xem cả 29 chữ đọc là "để" →

Chữ khác cũng đọc là "đắc"

Chữ khác cũng đọc là "đẻ"

Chữ khác cũng đọc là "đây"

Chữ khác cũng đọc là "đáy"

Chữ khác cũng đọc là "đun"

Chữ khác cũng đọc là "đẩy"

Chữ khác cũng đọc là "đẽ"

Chữ cùng bộ 广

Xem cả 140 chữ thuộc bộ 广 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 底

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 底 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 底 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).