Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đẻ

Động từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần e

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɛ˧˩] · Huế [ʔɗɛ˧˨] · Sài Gòn [ʔɗɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tự làm cho con hoặc trứng thoát khỏi tử cung ra ngoài.
    • Mẹ đẻ con ra, nuôi lớn lên.
    • Gà đẻ trứng.
  2. Được sinh ra.
    • Cháu nó đẻ ở quê.
    • Ngày sinh tháng đẻ
  3. (Thực vật học) Nảy sinh nhánh hoặc cây con.
    • Lúa đẻ nhánh.
    • Bèo đẻ đầy ruộng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ . Cùng gốc với , tɛh¹.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"đẻ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh lay · to give birth
🇰🇷 Tiếng Hàn 낳다 natda

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đẻ"

Cấu tạo âm tiết

đẻâm đầu đ · vần e · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "đẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.