sinh đẻ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sïŋ˧˧ ʔɗɛ˧˩] · Huế [ʂɨn˧˧ ʔɗɛ˧˨] ~ [sɨn˧˧ ʔɗɛ˧˨] · Sài Gòn [ʂɨn˧˧ ʔɗɛ˨˩˦] ~ [sɨn˧˧ ʔɗɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đẻ ra.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"sinh đẻ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 生育 shēng yù

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang
đẻâm đầu đ · vần e · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "sinh đẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.