Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chó đẻ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɔ˧˦ ʔɗɛ˧˩] · Huế [t͡ɕɔ˨˩˦ ʔɗɛ˧˨] · Sài Gòn [cɔ˦˥ ʔɗɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cây nhỏ cùng họ với thầu dầu, mọc hoang, lá mọc thành hai dãy trông như lá kép lông chim, dùng làm thuốc hoặc làm phân xanh.
  2. .
    • Thằng cha chó đẻ quá đi mất!

Từ, cụm từ chứa "chó đẻ"

Cấu tạo âm tiết

chóâm đầu ch · vần o · thanh sắc
đẻâm đầu đ · vần e · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "chó đẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.