Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đẻ non

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɛ˧˩ nɔn˧˧] · Huế [ʔɗɛ˧˨ nɔŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗɛ˨˩˦ nɔŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đẻ khi thai nhi chưa đủ ngày tháng.

Cấu tạo âm tiết

đẻâm đầu đ · vần e · thanh hỏi
nonâm đầu n · vần on · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đẻ non" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.