tiếng mẹ đẻ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəŋ˧˦ mɛ˧˨ʔ ʔɗɛ˧˩] · Huế [tiəŋ˦˧˥ mɛ˨˩ʔ ʔɗɛ˧˨] · Sài Gòn [tiəŋ˦˥ mɛ˨˩˨ ʔɗɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một ngôn ngữ mà người ta thừa hưởng từ khi vừa được sinh ra.

Câu ví dụ

  • Tiếng mẹ đẻ của bạn là gì?What's your native language?
  • Tiếng Tây Ban Nha là tiếng mẹ đẻ của cô ấy.Spanish is her mother tongue.
  • Tôi chỉ thêm những câu bằng tiếng mẹ đẻ của mình.I add sentences exclusively in my mother tongue.

"tiếng mẹ đẻ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh first language · mother tongue
🇨🇳 Tiếng Trung 母语 mǔ yǔ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tiếngâm đầu t · vần iêng · thanh sắc
mẹâm đầu m · vần e · thanh nặng
đẻâm đầu đ · vần e · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tiếng mẹ đẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.