dè

Động từPhó từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần e

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɛ˨˩] · Huế [jɛ˦˩] · Sài Gòn [jɛ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Kiêng nể, Không chạm đến.
    • Dè người có tuổi.
    • Chém tre chẳng dè đầu mặt. (tục ngữ)
  2. Ngờ đâu.
    • Nực cười châu chấu đá xe, tưởng rằng chấu ngã, ai dè xe nghiêng. (ca dao)
  3. Đề phòng.
    • Lúc no phải dè lúc đói.
Phó từ
  1. Dùng ít một.
    • Dè tiền để đi nghỉ mát.
    • Ăn dè.
    • Tiêu dè.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "dè"

Cấu tạo âm tiết

dèâm đầu d · vần e · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "dè" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.