dè
Phát âm (IPA): Hà Nội [zɛ˨˩] · Huế [jɛ˦˩] · Sài Gòn [jɛ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kiêng nể, Không chạm đến.
- Dè người có tuổi.
- Chém tre chẳng dè đầu mặt. (tục ngữ)
- Ngờ đâu.
- Nực cười châu chấu đá xe, tưởng rằng chấu ngã, ai dè xe nghiêng. (ca dao)
- Đề phòng.
- Lúc no phải dè lúc đói.
- Dùng ít một.
- Dè tiền để đi nghỉ mát.
- Ăn dè.
- Tiêu dè.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "dè"
ai dèChỉ sự ngạc nhiên.dè dặtTỏ ra tự hạn chế ở mức độ thấp trong hành động, do có nhiều sự cân nhắc.e dèNgại ngùng, có ý sợ sệt.dè bỉuChê bai, khinh thường của đám đông bằng lời nói hoặc thái độ thiếu thiện ý.dè sẻnTự hạn chế ở mức tối thiểu trong việc chi dùng.kiêng dèTránh, chừa ra, không động đến.dè chừnglà một hành động sợ sệt một cái gì đó, không dám hành động lỗ mãn.chém tre không dè đầu mặtVí thái độ làm bừa, không kiêng nể gì ai (như chém tre mà không chú ý tránh mắt tre).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dè" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.