dè chừng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɛ˨˩ t͡ɕɨŋ˨˩] · Huế [jɛ˦˩ t͡ɕɨŋ˦˩] · Sài Gòn [jɛ˨˩ cɨŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. là một hành động sợ sệt một cái gì đó, không dám hành động lỗ mãn.

Cấu tạo âm tiết

dèâm đầu d · vần e · thanh huyền
chừngâm đầu ch · vần ưng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "dè chừng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.