Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"dè" hay "rè"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/d. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dè

Động từ
  1. Kiêng nể, Không chạm đến.
    • Dè người có tuổi.
  2. Ngờ đâu.
    • Nực cười châu chấu đá xe, tưởng rằng chấu ngã, ai dè xe nghiêng. (ca dao)
  3. Đề phòng.
    • Lúc no phải dè lúc đói.
Phó từ
  1. Dùng ít một.
    • Dè tiền để đi nghỉ mát.

Hay gặp trong: ai dè, dè dặt, dè bỉu, dè sẻn, e dè, kiêng dè, dè chừng

Xem đủ "dè" →

rè

Tính từ
  1. (Âm thanh) Có tiếng rung, pha tạp nhiều âm khác nhau, rất khó nghe.
    • Loa rè .

Hay gặp trong: rụt rè, rè rè

Xem đủ "rè" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/d

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.