"dè" hay "rè"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/d. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
dè
Động từ
- Kiêng nể, Không chạm đến.
- Dè người có tuổi.
- Ngờ đâu.
- Nực cười châu chấu đá xe, tưởng rằng chấu ngã, ai dè xe nghiêng. (ca dao)
- Đề phòng.
- Lúc no phải dè lúc đói.
Phó từ
- Dùng ít một.
- Dè tiền để đi nghỉ mát.
Hay gặp trong: ai dè, dè dặt, dè bỉu, dè sẻn, e dè, kiêng dè, dè chừng
Xem đủ "dè" →rè
Tính từ
- (Âm thanh) Có tiếng rung, pha tạp nhiều âm khác nhau, rất khó nghe.
- Loa rè .
Hay gặp trong: rụt rè, rè rè
Xem đủ "rè" →Mẹo nhớ: âm đầu r/d
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.