ai dè

Thán từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːj˧˧ zɛ˨˩] · Huế [ʔaːj˧˧ jɛ˦˩] · Sài Gòn [ʔaːj˧˧ jɛ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thán từ
  1. Chỉ sự ngạc nhiên.

"ai dè" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh whaddayaknow · what do you know

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

aiâm đầu (không) · vần ai · thanh ngang
dèâm đầu d · vần e · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ai dè" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.